背鄉離井 bèi xiāng lí jǐng · bối hương li tỉnh Hán Việt: bối hương li tỉnh · Pinyin: bèi xiāng lí jǐng Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 鄉 (hương) + 離 (li) + 井 (tỉnh)Pinyinbèi xiāng lí jǐngHán Việtbối hương li tỉnhCấu tạo背 + 鄉 + 離 + 井 · bối + hương + li + tỉnh nghĩa thành phần: bối + hương + li + tỉnh