背面塗層 bèi miàn tú céng · bối diện đồ tằng Hán Việt: bối diện đồ tằng · Pinyin: bèi miàn tú céng Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 面 (diện) + 塗 (đồ) + 層 (tằng)Pinyinbèi miàn tú céngHán Việtbối diện đồ tằngCấu tạo背 + 面 + 塗 + 層 · bối + diện + đồ + tằng nghĩa thành phần: bối + diện + đồ + tằng