背面照明 bèi miàn zhào míng · bối diện chiếu minh Hán Việt: bối diện chiếu minh · Pinyin: bèi miàn zhào míng Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 面 (diện) + 照 (chiếu) + 明 (minh)Pinyinbèi miàn zhào míngHán Việtbối diện chiếu minhCấu tạo背 + 面 + 照 + 明 · bối + diện + chiếu + minh nghĩa thành phần: bối + diện + chiếu + minh