背面粘臟 bèi miàn zhān zàng · bối diện niêm tạng Hán Việt: bối diện niêm tạng · Pinyin: bèi miàn zhān zàng Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 面 (diện) + 粘 (niêm) + 臟 (tạng)Pinyinbèi miàn zhān zàngHán Việtbối diện niêm tạngCấu tạo背 + 面 + 粘 + 臟 · bối + diện + niêm + tạng nghĩa thành phần: bối + diện + niêm + tạng