背面行進
bối diện hành tiến
Hán Việt: bối diện hành tiến
Tổng quan
kauntə'mɑ:tʃ/, sự đi ngược lại; sự quay trở lại, đi ngược; quay trở lại
Nghĩa
Việt
- Cihui kauntə'mɑ:tʃ/, sự đi ngược lại; sự quay trở lại, đi ngược; quay trở lại