背面蹭臟 bèi miàn céng zàng · bối diện thặng tạng Hán Việt: bối diện thặng tạng · Pinyin: bèi miàn céng zàng Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 面 (diện) + 蹭 (thặng) + 臟 (tạng)Pinyinbèi miàn céng zàngHán Việtbối diện thặng tạngCấu tạo背 + 面 + 蹭 + 臟 · bối + diện + thặng + tạng nghĩa thành phần: bối + diện + thặng + tạng