背驰于道

bèi chí yú dào bối trì vu đạo

Hán Việt: bối trì vu đạo · Pinyin: bèi chí yú dào

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (trì) + (vu) + (đạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「背道而馳」。見「背道而馳」條。01.唐.柳宗元〈楊評事文集後序〉:「其餘各探一隅,相與背馳於道者,其去彌遠。文之難兼,斯亦甚矣。」<a name="背車而馳"> </a>