背驰于道 bèi chí yú dào · bối trì vu đạo Hán Việt: bối trì vu đạo · Pinyin: bèi chí yú dào Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 驰 (trì) + 于 (vu) + 道 (đạo)Pinyinbèi chí yú dàoHán Việtbối trì vu đạoCấu tạo背 + 驰 + 于 + 道 · bối + trì + vu + đạo nghĩa thành phần: bối + trì + vu + đạo