背鼓挨捶

bối cổ ai chúy

Hán Việt: bối cổ ai chúy

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (cổ) + (ai) + (chúy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 背鼓挨捶 ēigǔ'áichuí f.e. ask for a drubbing