胎位不正 thai vị bất chánh Hán Việt: thai vị bất chánh Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 位 (vị) + 不 (bất) + 正 (chánh)Hán Việtthai vị bất chánhCấu tạo胎 + 位 + 不 + 正 · thai + vị + bất + chánh nghĩa thành phần: thai + vị + bất + chánh