胎儿测定法

thai nhi trắc định pháp

Hán Việt: thai nhi trắc định pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 胎 (thai) + 兒 (nhi) + 測 (trắc) + 定 (định) + 法 (pháp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

胎儿分割器 · 胎儿的形成 · 胎儿断头剪 · 胎儿测量法 · 胎儿球蛋白 · 胎儿胎盘的 · 胎儿学家 · 胎儿过熟