胎儿球蛋白

thai nhi cầu đản bạch

Hán Việt: thai nhi cầu đản bạch

Tổng quan

Cấu tạo: 胎 (thai) + 兒 (nhi) + 球 (cầu) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

胎儿分割器 · 胎儿的形成 · 蛋白状粘液 · 蛋白似的 · 蛋白像纸 · 蛋白石的 · 蛋白色光 · 蛋白质的