胎儿的形成

thai nhi đích hình thành

Hán Việt: thai nhi đích hình thành

Tổng quan

sự hình thành bào thai

Cấu tạo: 胎 (thai) + 兒 (nhi) + 的 (đích) + 形 (hình) + 成 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự hình thành thai

Từ liên quan

Gần nghĩa

形成溃疡的 · 形成疙瘩的 · 形成的要素 · 胎儿分割器 · 形成丸状 · 形成外皮 · 形成带状 · 形成思想