胎兒分割器 thai nhi phân cát khí Hán Việt: thai nhi phân cát khí Tổng quan đốt thân; khúc thân Cấu tạo: 胎 (thai) + 兒 (nhi) + 分 (phân) + 割 (cát) + 器 (khí)Hán Việtthai nhi phân cát khíCấu tạo胎 + 兒 + 分 + 割 + 器 · thai + nhi + phân + cát + khí nghĩa thành phần: thai + nhi + phân + cát + khí Nghĩa ViệtCihui đốt thân; khúc thân