胎兒分割器

thai nhi phân cát khí

Hán Việt: thai nhi phân cát khí

Tổng quan

đốt thân; khúc thân

Cấu tạo: (thai) + (nhi) + (phân) + (cát) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đốt thân; khúc thân