胎兒斷頭剪 thai nhi đoạn đầu tiễn Hán Việt: thai nhi đoạn đầu tiễn Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 兒 (nhi) + 斷 (đoạn) + 頭 (đầu) + 剪 (tiễn)Hán Việtthai nhi đoạn đầu tiễnCấu tạo胎 + 兒 + 斷 + 頭 + 剪 · thai + nhi + đoạn + đầu + tiễn nghĩa thành phần: thai + nhi + đoạn + đầu + tiễn