Tổng quan
Cấu tạo: 胎 (thai) + 兒 (nhi) + 斷 (đoạn) + 頭 (đầu) + 剪 (tiễn)
- Hán Việt
- thai nhi đoạn đầu tiễn
- Cấu tạo
- 胎 + 兒 + 斷 + 頭 + 剪 · thai + nhi + đoạn + đầu + tiễn
nghĩa thành phần: thai + nhi + đoạn + đầu + tiễn
Từ liên quan
Gần nghĩa
胎儿分割器 · 胎儿的形成 · 胎儿测定法 · 胎儿测量法 · 胎儿球蛋白 · 胎儿胎盘的 · 胎儿学家 · 胎儿过熟