胎內寄生胎 thai nội kí sanh thai Hán Việt: thai nội kí sanh thai Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 內 (nội) + 寄 (kí) + 生 (sanh) + 胎 (thai)Hán Việtthai nội kí sanh thaiCấu tạo胎 + 內 + 寄 + 生 + 胎 · thai + nội + kí + sanh + thai nghĩa thành phần: thai + nội + kí + sanh + thai