胎前期的 thai tiền kì đích Hán Việt: thai tiền kì đích Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 前 (tiền) + 期 (kì) + 的 (đích)Hán Việtthai tiền kì đíchCấu tạo胎 + 前 + 期 + 的 · thai + tiền + kì + đích nghĩa thành phần: thai + tiền + kì + đích