胎動不安 thai động bất an Hán Việt: thai động bất an Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 動 (động) + 不 (bất) + 安 (an)Hán Việtthai động bất anCấu tạo胎 + 動 + 不 + 安 · thai + động + bất + an nghĩa thành phần: thai + động + bất + an Nghĩa EngCihui 胎動不安 āidòng bù'ān v.p. <Chin. med.> the fetal movement is abnormal