胎壓監測 tāi yā jiān cè · thai áp giam trắc Hán Việt: thai áp giam trắc · Pinyin: tāi yā jiān cè Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 壓 (áp) + 監 (giam) + 測 (trắc)Pinyintāi yā jiān cèHán Việtthai áp giam trắcCấu tạo胎 + 壓 + 監 + 測 · thai + áp + giam + trắc nghĩa thành phần: thai + áp + giam + trắc