胎多子的 thai đa tử đích Hán Việt: thai đa tử đích Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 多 (đa) + 子 (tử) + 的 (đích)Hán Việtthai đa tử đíchCấu tạo胎 + 多 + 子 + 的 · thai + đa + tử + đích nghĩa thành phần: thai + đa + tử + đích Nghĩa EngCihui multiparous