胎心節律 thai tâm tiết luật Hán Việt: thai tâm tiết luật Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 心 (tâm) + 節 (tiết) + 律 (luật)Hán Việtthai tâm tiết luậtCấu tạo胎 + 心 + 節 + 律 · thai + tâm + tiết + luật nghĩa thành phần: thai + tâm + tiết + luật Nghĩa EngCihui 胎心節律 āixīnjiélǜ n. fetal rhythm