胎毛似的 thai mao tự đích Hán Việt: thai mao tự đích Tổng quan (thuộc) bông; như bông Cấu tạo: 胎 (thai) + 毛 (mao) + 似 (tự) + 的 (đích)Hán Việtthai mao tự đíchCấu tạo胎 + 毛 + 似 + 的 · thai + mao + tự + đích nghĩa thành phần: thai + mao + tự + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) bông; như bông