胎濕卵化 tāi shī luǎn huà · thai thấp noãn hóa Hán Việt: thai thấp noãn hóa · Pinyin: tāi shī luǎn huà Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 濕 (thấp) + 卵 (noãn) + 化 (hóa)Pinyintāi shī luǎn huàHán Việtthai thấp noãn hóaCấu tạo胎 + 濕 + 卵 + 化 · thai + thấp + noãn + hóa nghĩa thành phần: thai + thấp + noãn + hóa