胎頭血腫 thai đầu huyết thũng Hán Việt: thai đầu huyết thũng Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 頭 (đầu) + 血 (huyết) + 腫 (thũng)Hán Việtthai đầu huyết thũngCấu tạo胎 + 頭 + 血 + 腫 · thai + đầu + huyết + thũng nghĩa thành phần: thai + đầu + huyết + thũng