胙土分茅 zuò tǔ fēn máo · tạc thổ phân mao Hán Việt: tạc thổ phân mao · Pinyin: zuò tǔ fēn máo Tổng quan Cấu tạo: 胙 (tạc) + 土 (thổ) + 分 (phân) + 茅 (mao)Pinyinzuò tǔ fēn máoHán Việttạc thổ phân maoCấu tạo胙 + 土 + 分 + 茅 · tạc + thổ + phân + mao nghĩa thành phần: tạc + thổ + phân + mao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胙:赐;分茅:古代帝王分封诸侯的仪式。指分封爵位和土地。