胚外體腔 phôi ngoại thể khang Hán Việt: phôi ngoại thể khang Tổng quan Cấu tạo: 胚 (phôi) + 外 (ngoại) + 體 (thể) + 腔 (khang)Hán Việtphôi ngoại thể khangCấu tạo胚 + 外 + 體 + 腔 · phôi + ngoại + thể + khang nghĩa thành phần: phôi + ngoại + thể + khang