胚层反向

phôi tằng phản hướng

Hán Việt: phôi tằng phản hướng

Tổng quan

Cấu tạo: 胚 (phôi) + 層 (tằng) + 反 (phản) + 向 (hướng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

反向气流 · 反向的 · 胚层的 · 反向代理 · 反向传播 · 反向冲刷 · 反向剪力 · 反向喷射