胚胎化學的 phôi thai hóa học đích Hán Việt: phôi thai hóa học đích Tổng quan Cấu tạo: 胚 (phôi) + 胎 (thai) + 化 (hóa) + 學 (học) + 的 (đích)Hán Việtphôi thai hóa học đíchCấu tạo胚 + 胎 + 化 + 學 + 的 · phôi + thai + hóa + học + đích nghĩa thành phần: phôi + thai + hóa + học + đích