胚胎毒性 phôi thai độc tính Hán Việt: phôi thai độc tính Tổng quan Cấu tạo: 胚 (phôi) + 胎 (thai) + 毒 (độc) + 性 (tính)Hán Việtphôi thai độc tínhCấu tạo胚 + 胎 + 毒 + 性 · phôi + thai + độc + tính nghĩa thành phần: phôi + thai + độc + tính