胚胎病理學 phôi thai bệnh lí học Hán Việt: phôi thai bệnh lí học Tổng quan Cấu tạo: 胚 (phôi) + 胎 (thai) + 病 (bệnh) + 理 (lí) + 學 (học)Hán Việtphôi thai bệnh lí họcCấu tạo胚 + 胎 + 病 + 理 + 學 · phôi + thai + bệnh + lí + học nghĩa thành phần: phôi + thai + bệnh + lí + học