胚胎移植

phôi thai di thực

Hán Việt: phôi thai di thực

Tổng quan

Cấu tạo: (phôi) + (thai) + (di) + (thực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 胚胎移植 ēitāi yízhí n. embryo transfer