勝於他人

thắng vu tha nhân

Hán Việt: thắng vu tha nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (thắng) + (vu) + (tha) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 勝於他人 hèngyútārén f.e. throw all the others into the shade