勝人一籌

shèng rén yī chóu thắng nhân nhất trù

Hán Việt: thắng nhân nhất trù · Pinyin: shèng rén yī chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thắng) + (nhân) + (nhất) + (trù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 占有优势,比较起来,胜过别人一点。

Eng

  • Cihui 勝人一籌 hèngrényīchóu f.e. have an edge on sb.