勝任愉快

shèng rèn yú kuài thắng nhâm du khoái

Hán Việt: thắng nhâm du khoái · Pinyin: shèng rèn yú kuài

Tổng quan

Cấu tạo: (thắng) + (nhâm) + (du) + (khoái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胜任:能力足以担任。指有能力担当某项任务或工作,而且能很好地完成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有能力承担并能圆满愉快地完成任务。
  • Tân Hoa Tự Điển 胜任能力足以担任。指有能力担当某项任务或工作,而且能很好地完成。

Eng

  • Cihui 勝任愉快 hèngrèn yúkuài v.p. 1. prove more than equal to the task 2. be adequate for and happy with a job