胜利果实
thắng lợi quả thật
Hán Việt: thắng lợi quả thật · Pinyin: shèng lì guǒ shí
Tổng quan
thành quả thắng lợi
指斗争胜利所取得的成果(多指政权、物资等):保卫~。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thành quả thắng lợi
- VietPhrases thành quả thắng lợi
- Tần suất từ thành quả thắng lợi
- Biên soạn 勝利果實 hènglì guǒshí n. fruits of victory
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指斗争胜利所取得的成果(多指政权、物资等):保卫~。
Eng
- Cihui 勝利果實 hènglì guǒshí n. fruits of victory
- Tần suất từ 勝利果實 hènglì guǒshí n. fruits of victory