勝利沙蠶屬 thắng lợi sa tàm chúc Hán Việt: thắng lợi sa tàm chúc Tổng quan Cấu tạo: 勝 (thắng) + 利 (lợi) + 沙 (sa) + 蠶 (tàm) + 屬 (chúc)Hán Việtthắng lợi sa tàm chúcCấu tạo勝 + 利 + 沙 + 蠶 + 屬 · thắng + lợi + sa + tàm + chúc nghĩa thành phần: thắng + lợi + sa + tàm + chúc