勝戰蟲科 thắng chiến trùng khoa Hán Việt: thắng chiến trùng khoa Tổng quan Cấu tạo: 勝 (thắng) + 戰 (chiến) + 蟲 (trùng) + 科 (khoa)Hán Việtthắng chiến trùng khoaCấu tạo勝 + 戰 + 蟲 + 科 · thắng + chiến + trùng + khoa nghĩa thành phần: thắng + chiến + trùng + khoa