勝朝遺老

thắng triêu di lão

Hán Việt: thắng triêu di lão

Tổng quan

Cấu tạo: (thắng) + (triêu) + (di) + (lão)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 勝朝遺老 hèngcháoyílǎo f.e. old man of a previous dynasty who is still living