胜流真如

thắng lưu chân như

Hán Việt: thắng lưu chân như

Tổng quan

thắng lưu chân như (術語)十真如之一。見真如條。☸

Cấu tạo: (thắng) + (lưu) + (chân) + (như)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thắng lưu chân như (術語)十真如之一。見真如條。☸