勝過

shèng guò thắng quá

Hán Việt: thắng quá · Pinyin: shèng guò

Tổng quan

xuất sắc | vượt trội

Cấu tạo: (thắng) + (quá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuất sắc | vượt trội

Eng

  • CC-CEDICT to excel|to surpass
  • Cihui to excel; to surpass

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

凌驾 · 压倒 · 超过