胜过一筹
thắng quá nhất trù
Hán Việt: thắng quá nhất trù
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hơn một bậc
- Biên soạn 勝過一籌 hèngguòyīchóu f.e. one-up; gain one upmanship over
Eng
- Cihui 勝過一籌 hèngguòyīchóu f.e. one-up; gain one upmanship over
Hán Việt: thắng quá nhất trù