胝肩繭足 zhī jiān jiǎn zú · chi kiên kiển túc Hán Việt: chi kiên kiển túc · Pinyin: zhī jiān jiǎn zú Tổng quan Cấu tạo: 胝 (chi) + 肩 (kiên) + 繭 (kiển) + 足 (túc)Pinyinzhī jiān jiǎn zúHán Việtchi kiên kiển túcCấu tạo胝 + 肩 + 繭 + 足 · chi + kiên + kiển + túc nghĩa thành phần: chi + kiên + kiển + túc