胞內分泌 bào nội phân bí Hán Việt: bào nội phân bí Tổng quan Cấu tạo: 胞 (bào) + 內 (nội) + 分 (phân) + 泌 (bí)Hán Việtbào nội phân bíCấu tạo胞 + 內 + 分 + 泌 · bào + nội + phân + bí nghĩa thành phần: bào + nội + phân + bí