胞內阿米巴 bào nội a mễ ba Hán Việt: bào nội a mễ ba Tổng quan Cấu tạo: 胞 (bào) + 內 (nội) + 阿 (a) + 米 (mễ) + 巴 (ba)Hán Việtbào nội a mễ baCấu tạo胞 + 內 + 阿 + 米 + 巴 · bào + nội + a + mễ + ba nghĩa thành phần: bào + nội + a + mễ + ba