胞磷膽鹼 bào lân đảm dảm Hán Việt: bào lân đảm dảm Tổng quan Cấu tạo: 胞 (bào) + 磷 (lân) + 膽 (đảm) + 鹼 (dảm)Hán Việtbào lân đảm dảmCấu tạo胞 + 磷 + 膽 + 鹼 · bào + lân + đảm + dảm nghĩa thành phần: bào + lân + đảm + dảm