胞管腎綱 bào quản thận cương Hán Việt: bào quản thận cương Tổng quan Cấu tạo: 胞 (bào) + 管 (quản) + 腎 (thận) + 綱 (cương)Hán Việtbào quản thận cươngCấu tạo胞 + 管 + 腎 + 綱 · bào + quản + thận + cương nghĩa thành phần: bào + quản + thận + cương