胞鐵色素 bào thiết sắc tố Hán Việt: bào thiết sắc tố Tổng quan Cấu tạo: 胞 (bào) + 鐵 (thiết) + 色 (sắc) + 素 (tố)Hán Việtbào thiết sắc tốCấu tạo胞 + 鐵 + 色 + 素 · bào + thiết + sắc + tố nghĩa thành phần: bào + thiết + sắc + tố