胞間連絲

bào gian liên ti

Hán Việt: bào gian liên ti

Tổng quan

Cấu tạo: (bào) + (gian) + (liên) + (ti)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩相鄰細胞間相連的原生質絲。也稱為「細胞間絲」。