胡串門子 hồ xuyến môn tử Hán Việt: hồ xuyến môn tử Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 串 (xuyến) + 門 (môn) + 子 (tử)Hán Việthồ xuyến môn tửCấu tạo胡 + 串 + 門 + 子 · hồ + xuyến + môn + tử nghĩa thành phần: hồ + xuyến + môn + tử Nghĩa EngCihui 胡串門子 úchuànménzi v.p. <coll.> gad about