胡亂猜測 hồ loạn sai trắc Hán Việt: hồ loạn sai trắc Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 亂 (loạn) + 猜 (sai) + 測 (trắc)Hán Việthồ loạn sai trắcCấu tạo胡 + 亂 + 猜 + 測 · hồ + loạn + sai + trắc nghĩa thành phần: hồ + loạn + sai + trắc Nghĩa EngCihui 胡亂猜測 úluàn cāicè v.p. make wild guesses